xạ khuẩn

xạ khuẩn

Một nhà khoa học quan sát xạ khuẩn dưới kính hiển vi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vi khuẩn hình sợi, thường mọc thành tia: "xạ khuẩn" chỉ một nhóm vi sinh vật hình dạng sợi nhỏ, phân nhánh, thường mọc tỏa ra như tia sáng. Chúng thuộc nhóm vi khuẩn Gram dương, đặc tính trung gian giữa vi khuẩn nấm.
    • Tác nhân sinh học quan trọng: "xạ khuẩn" được biết đến nhiều trong y học sinh học khả năng sản xuất kháng sinh (như streptomycin) các chất chuyển hóa thứ cấp hoạt tính sinh học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Xạ khuẩn nguồn sản xuất nhiều loại kháng sinh quan trọng. (Xạ khuẩn tạo ra các chất diệt khuẩn dùng trong y tế.)
    • Trong đất, xạ khuẩn đóng vai trò phân giải chất hữu cơ. (Xạ khuẩn giúp chuyển hóa các chất hữu cơ trong môi trường tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xạ khuẩn hoạt tính": chỉ các chủng xạ khuẩn khả năng sinh tổng hợp các chất hoạt tính sinh học mạnh.

    • Nghiên cứu này tập trung vào xạ khuẩn hoạt tính từ môi trường biển. (Nghiên cứu khai thác các chủng xạ khuẩn tiềm năng từ biển.)
  • "bệnh do xạ khuẩn": các bệnh nhiễm trùng gây ra bởi xạ khuẩn, như bệnh actinomycosis ở người động vật.

    • Bệnh do xạ khuẩn thường gây áp xe tổn thương mềm. (Nhiễm xạ khuẩn dẫn đến các khối mủ viêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Khuẩn tia (danh từ): tên gọi khác của xạ khuẩn, dựa trên hình dạng mọc thành tia.

    • Khuẩn tia cấu trúc sợi tương tự nấm. (Khuẩn tia hình thái giống nấm sợi.)
  • Actinomycetes (danh từ, thuật ngữ quốc tế): tên khoa học của nhóm xạ khuẩn.

    • Actinomycetes được phân loại trong ngành Actinobacteria. (Xạ khuẩn thuộc nhóm vi khuẩn đặc điểm riêng.)
Từ đồng nghĩa
  • Xạ khuẩn (danh từ): từ chính xác để chỉ nhóm vi khuẩn này.
  • Khuẩn tia (danh từ): tên thay thế, ít phổ biến hơn.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "xạ khuẩn" đây thuật ngữ chuyên ngành khoa học.